, , , , , , , ,

Máy MCT 466-QC

(3 đánh giá của khách hàng)
PSC
Availability:

Cho phép đặt hàng trước


Máy MCT 466-QC là dòng máy phân tích nhanh độ ẩm, béo, dày của mẫu trong phòng thí nghiệm. MCT 466-QC được sản xuất tại mỹ, được sử dụng phổ biến.

Máy MCT 466-QC
Model: MCT 466-QC
Brand: PSC -USA

Main Application

Phân tích nhanh chóng các chỉ tiêu trong phòng thí nghiệm.
Đo trực tiếp trên dây chuyền sản xuất thực phẩm, gỗ, thuốc, bao bì, hóa chất, khoáng sản.
Đo các chỉ tiêu ẩm, béo, độ phủ, độ dày công nghệ NIR.
Thiết kế hiện đại, vật liệu được chọn lọc phù hợp với từng quy trình.

Ưu điểm

Máy MCT 466-QC là phiên bản phòng lab của cảm biến MCT 460 NIR. Với nhiều tính năng mạnh mẽ hỗ trợ người dùng tối đa. Màn hình hiển thị 5.7′ dễ dàng đọc kết quả kiểm tra. Máy MCT 466-QC được thiết kế nhỏ gọn phù hợp với mọi phòng thí nghiệm.

Ứng dụng thực tiễn

Sản phẩm thực phẩm Thực phẩm ăn nhẹ Hóa chất & Khoáng sản
  • Cà phê
  • Ngũ cốc ăn sáng
  • Bột đậu nành và ngô
  • Bánh quy & Bánh quy
  • Bột sữa
  • Thức ăn vật nuôi & thức ăn chăn nuôi
  • Khoai tây chiên
  • Ngô chiên
  • Bánh
  • Bắp rang bơ
  • Pretzels (mặt đất)
  • Thịt lợn (mặt đất)
  • Bột PVC
  • Bột gốm
  • Phân bón
  • Chất tẩy rửa
  • Quặng
Sản phẩm gỗ Sản phẩm thuốc lá Chuyển đổi
  • Ván dăm
  • Hội đồng quản trị định hướng (OSB)
  • Ván sợi mật độ trung bình (MDF)
  • Mạt cưa
  • Cắt tỉa
  • Nhai
  • Thân cây (Mặt đất)
  • Toàn bộ lá (mặt đất)
  • Trọng lượng áo
  • Độ dày dính
  • Độ dày màng PVB

Phù hợp với tiêu chuẩn Châu Âu
EMC Directives EN50081-1 & EN50081-2, EN61010-1 Low Voltage Directive
Giao diện truyền thông và phần mềm
Giao diện bus tùy chọn: ProfiNet, ProfiBus, Ethernet IP, Modbus TCP, DeviceNet
Phần mềm: Chương trình chạy độc lập nền Windows, OPC-DDE Server

 

Brand

Specifications

Khả năng đo                                           1,2 hoặc 3 chỉ tiêu đồng thời
Phạm vi độ ẩm min 0.1%, max 95 %
Phạm vi lớp phủ min 0.1 gr./m, max 200 gr./m
Phạm vi béo/dầu min 0.1%, max 50 %
Độ chính xác
Phạm vi độ ẩm ± 0.1%
Phạm vi lớp phủ ± 0.1 gr/m
Phạm vi độ béo ± 0.1%
Khoảng cách đo ± 200 – 450 mm
Mã hiệu chuẩn 200
Nguồn 90-260VAC, 50/60Hz, 40 W
Ngõ ra 4-20mA, 0-10V (cách ly), RS232 & RS485
Trọng lượng 8.6kg/IP67, nhôm nguyên khối
Nhiệt độ hoạt động 0-50 oC, lên đến 80 oC nếu có giải nhiệt bằng nước hoặc khí
Màn hình  cảm ứng LCD 5.7′
Ngôn ngữ người dùng có thể lựa chọn
Vỏ bọc Nhôm đúc

 

Based on 3 reviews

4.7 overall
2
1
0
0
0

Add a review

  1. James Koster

    Perfect when you’re sat at your computer, waiting for the next batch of Woo Goodies to be released. The Patient Ninja is Patient.

    James Koster

  2. Cobus Bester

    The most comfortable hoodie I have ever owned!

    Cobus Bester

  3. Magnus

    This is my favorite hoodie!

    If only it came in red as well!

    Magnus

Có thể bạn thích…